AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạ diễn" tiếng Trung là 夏衍 (Xià Yǎn)

“hạ diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夏衍

Xià Yǎn · Hán Việt: hạ diễn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

하연
hayeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hạ Diễn (1900-1995), nhà văn, nhà viết kịch, nhà phê bình xã hội chủ nghĩa và người tiên phong điện ảnh Trung Quốc

Từng chữ: 夏 (hạ) 衍 (diễn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.