"hạ cánh" tiếng Trung là 着地 (zháo dì), tiếng Nhật 着地
“hạ cánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
着地
phồn thể 著地
zháo dì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
착지
chakji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
着地
ちゃくち · từ thông dụng
Nghĩa: hạ cánh; chạm đất; cũng đọc là [zhuo2 di4]
Cách nói khác: 着陆 zhuó lù · 착륙; 降落 jiàng luò;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.