"gương vỡ" tiếng Trung là 破镜 (pò jìng)
“gương vỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
破镜
phồn thể 破鏡
pò jìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
파경
pagyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
破鏡
はきょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: gương vỡ; bóng: hôn nhân tan vỡ; ly hôn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.