AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gương trang trí" tiếng Trung là 镜花 (jìng huā)

“gương trang trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

镜花 phồn thể 鏡花

jìng huā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경화
gyeonghwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gương trang trí

Từng chữ: 鏡 (kẻng) 花 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.