AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gượng ép" tiếng Trung là 牵强 (qiān qiǎng)

“gượng ép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牵强 phồn thể 牽強

qiān qiǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

견강
gyeongang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

牽強
けんきょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: gượng ép; không hợp lý (chuỗi lập luận)

Từng chữ: 牽 (khiên) 強 (càng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.