AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gương biến dạng" tiếng Trung là 哈哈镜 (hā hā jìng)

“gương biến dạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

哈哈镜 phồn thể 哈哈鏡

hā hā jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gương biến dạng

Từng chữ: 哈 (hóp) 哈 (hóp) 鏡 (kẻng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.