AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"guinea" tiếng Trung là 几内亚 (Jī nèi yà)

“guinea” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

几内亚 phồn thể 幾內亞

Jī nèi yà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기내아
ginaea · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Guinea

Từng chữ: 幾 (kỉ) 內 (nội) 亞 (á)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.