AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"guilder hà lan" tiếng Trung là 荷兰盾 (Hé lán dùn)

“guilder hà lan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

荷兰盾 phồn thể 荷蘭盾

Hé lán dùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

하란순
haransun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Guilder Hà Lan

Từng chữ: 荷 (hà) 蘭 (lan) 盾 (thuẫn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.