AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gửi thông tin phản hồi" tiếng Trung là 反馈 (fǎn kuì)

“gửi thông tin phản hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反馈 phồn thể 反饋

fǎn kuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gửi thông tin phản hồi; phản hồi

Từng chữ: 反 (phản) 饋 (quỹ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.