AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gửi lời hỏi thăm" tiếng Trung là 问候 (wèn hòu)

“gửi lời hỏi thăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

问候 phồn thể 問候

wèn hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문후
munhu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gửi lời hỏi thăm; gửi lời chào; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xúc phạm đến (người thân thiết với người đang nói chuyện)

Từng chữ: 問 (vấn) 候 (hầu)

Cách nói khác: 致意 zhì yì · 치의; 问好 wèn hǎo · 문호; 问安 wèn ān · 문안;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.