AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gửi để lưu trữ" tiếng Trung là 存放 (cún fàng)

“gửi để lưu trữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

存放

cún fàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

존방
jonbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gửi để lưu trữ; lưu trữ; gửi nhờ ai đó trông nom

Từng chữ: 存 (tồn) 放 (phóng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.