AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gửi bằng bưu điện" tiếng Trung là 投寄 (tóu jì)

“gửi bằng bưu điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

投寄

tóu jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투기
tugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gửi bằng bưu điện

Từng chữ: 投 (đầu) 寄 (gửi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.