"guatemala" tiếng Trung là 危地马拉 (Wēi dì mǎ lā)
“guatemala” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
危地马拉
phồn thể 危地馬拉
Wēi dì mǎ lā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위지마납
wijimanap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Guatemala
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.