"guantanamo" tiếng Trung là 关塔那摩 (Guān tǎ nà mó)
“guantanamo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
关塔那摩
phồn thể 關塔那摩
Guān tǎ nà mó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
관탑나마
gwantapnama · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Guantanamo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.