AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"guadeloupe" tiếng Trung là 瓜德罗普 (Guā dé luó pǔ)

“guadeloupe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

瓜德罗普 phồn thể 瓜德羅普

Guā dé luó pǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Guadeloupe

Từng chữ: 瓜 (qua) 德 (đức) 羅 (la) 普 (phổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.