AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"greenland" tiếng Trung là 格陵兰 (Gé líng lán)

“greenland” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

格陵兰 phồn thể 格陵蘭

Gé líng lán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

격릉란
gyeokreungran · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Greenland

Từng chữ: 格 (cách) 陵 (lăng) 蘭 (lan)

Cách nói khác: 格陵兰岛 Gé líng lán dǎo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.