AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gọt bằng dao" tiếng Trung là 削 (xiāo)

“gọt bằng dao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

削

xiāo

Âm Hán Hàn của chữ

삭
sak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gọt bằng dao; bào; cắt (bóng trong tennis, v.v.)

Từng chữ: 削 (tước)

Cách nói khác: 刊 kān; 戮 lù; 镟 xuàn · 선;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.