AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gọn ghẽ" tiếng Trung là 紧凑 (jǐn còu)

“gọn ghẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

紧凑 phồn thể 緊湊

jǐn còu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gọn ghẽ; súc tích; chặt chẽ (lịch trình)

Từng chữ: 緊 (khẩn) 湊 (thấu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.