AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gọn" tiếng Trung là 短 (duǎn)

“gọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

短

duǎn

Âm Hán Hàn của chữ

단
dan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

短
たん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngắn; gọn; thiếu; điểm yếu

Từng chữ: 短 (đoản)

Cách nói khác: 短促 duǎn cù · 단촉; 小结 xiǎo jié · 소결;

Có phải bạn tìm “gôn”?

高尔夫球 phồn thể 高爾夫球

gāo ěr fū qiú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고이부구
goibugu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gôn; bóng gôn

Từng chữ: 高 (cao) 爾 (nhãi) 夫 (phu) 球 (cầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.