AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gom lại" tiếng Trung là 拢 (lǒng)

“gom lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拢 phồn thể 攏

lǒng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gom lại; thu thập; tiến lại gần; tiếp cận

Từng chữ: 攏 (long)

Cách nói khác: 捡 jiǎn; 囊括 náng kuò · 낭괄; 掇 duō; 合拢 hé lǒng; 捡拾 jiǎn shí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.