AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gốm kỹ thuật" tiếng Trung là 精密陶瓷 (jīng mì táo cí)

“gốm kỹ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

精密陶瓷

jīng mì táo cí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정밀도자
jeongmildoja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gốm mịn (dùng cho cấy ghép nha khoa, xương nhân tạo, điện tử, lưỡi dao v.v.); gốm tiên tiến; gốm kỹ thuật

Từng chữ: 精 (tinh) 密 (mật) 陶 (đào) 瓷 (sứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.