AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gôm cây" tiếng Trung là 树胶 (shù jiāo)

“gôm cây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

树胶 phồn thể 樹膠

shù jiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수교
sugyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhựa cây; gôm cây

Từng chữ: 樹 (thụ) 膠 (keo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.