AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gọi điện" tiếng Trung là 致电 (zhì diàn)

“gọi điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

致电 phồn thể 致電

zhì diàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

치전
chijeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gọi điện; gửi điện tín

Từng chữ: 致 (nhí) 電 (điện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.