AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gội đầu" tiếng Trung là 洗头 (xǐ tóu)

“gội đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

洗头 phồn thể 洗頭

xǐ tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세두
sedu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gội đầu; rửa tóc

Từng chữ: 洗 (tẩy) 頭 (đầu)

Có phải bạn tìm “gối đầu”?

头枕 phồn thể 頭枕

tóu zhěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

두침
duchim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gối đầu

Từng chữ: 頭 (đầu) 枕 (chẳm)

Cách nói khác: 枕 zhěn · 침;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.