AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gỡ lỗi" tiếng Trung là 调试 (tiáo shì)

“gỡ lỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

调试 phồn thể 調試

tiáo shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조시
josi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gỡ lỗi; điều chỉnh linh kiện trong quá trình thử nghiệm

Từng chữ: 調 (điều) 試 (thí)

Cách nói khác: 排错 pái cuò · 배착;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.