AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gò" tiếng Trung là 陵 (líng), tiếng Nhật 陵

“gò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陵

líng

Âm Hán Hàn của chữ

릉
reung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

陵
みささぎ · từ thông dụng

Nghĩa: gò; mộ; đồi; núi

Từng chữ: 陵 (lăng)

Cách nói khác: 土岗 tǔ gǎng · 토강; 堎 líng;

Có phải bạn tìm “gỗ”?

木材

mù cái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

목재
mokjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

木材
もくざい · từ thông dụng

Nghĩa: gỗ

Từng chữ: 木 (mộc) 材 (tài)

Cách nói khác: 木料 mù liào;

Có phải bạn tìm “gõ”?

叩

kòu

Âm Hán Hàn của chữ

고
go · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gõ; dập đầu

Từng chữ: 叩 (khấu)

Cách nói khác: 叩 kòu; 磕 kē; 摷 jiǎo;

Có phải bạn tìm “gờ”?

棱 phồn thể 稜

léng

Âm Hán Hàn của chữ

능
neung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

稜
りょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: gờ; cạnh; nếp nhăn; đường gân nổi

Từng chữ: 稜 (lăng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.