AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giúp ai làm gì" tiếng Trung là 协办 (xié bàn)

“giúp ai làm gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

协办 phồn thể 協辦

xié bàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

협판
hyeoppan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hỗ trợ; giúp ai làm gì; hợp tác làm gì

Từng chữ: 協 (hiếp) 辦 (biện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.