AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giường xếp" tiếng Trung là 行军床 (xíng jūn chuáng)

“giường xếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

行军床 phồn thể 行軍床

xíng jūn chuáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giường xếp; giường dã chiến

Từng chữ: 行 (hàng) 軍 (quân) 床 (sàng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.