AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giường đôi" tiếng Trung là 双人床 (shuāng rén chuáng)

“giường đôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

双人床 phồn thể 雙人床

shuāng rén chuáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giường đôi

Từng chữ: 雙 (song) 人 (nhân) 床 (sàng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.