AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giường của hoàng đế" tiếng Trung là 龙床 (lóng chuáng)

“giường của hoàng đế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

龙床 phồn thể 龍床

lóng chuáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giường của hoàng đế

Từng chữ: 龍 (long) 床 (sàng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.