"giương cao" tiếng Trung là 高扬 (gāo yáng), tiếng Nhật 高揚
“giương cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
高扬
phồn thể 高揚
gāo yáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고양
goyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
高揚
こうよう · từ thông dụng
Nghĩa: giương cao; được nâng lên; tinh thần phấn chấn; bay cao
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.