"giường bệnh" tiếng Trung là 病床 (bìng chuáng), tiếng Nhật 病床
“giường bệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bìng chuáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
병상
byeongsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
病床
びょうしょう · từ thông dụng
Nghĩa: giường bệnh; giường bệnh viện
Cách nói khác: 病榻 bìng tà;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.