"giữa hai nước" tiếng Trung là 两国之间 (liǎng guó zhī jiān)
“giữa hai nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
两国之间
phồn thể 兩國之間
liǎng guó zhī jiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양국지간
yanggukjigan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: song phương; giữa hai nước
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.