AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giữ vững" tiếng Trung là 坚守 (jiān shǒu), tiếng Nhật 堅守

“giữ vững” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

坚守 phồn thể 堅守

jiān shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

견수
gyeonsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

堅守
けんしゅ · từ thông dụng

Nghĩa: giữ vững; kiên trì

Từng chữ: 堅 (kiên) 守 (thú)

Cách nói khác: 秉持 bǐng chí · 병지; 守住 shǒu zhu · 수주; 招架 zhāo jià · 초가;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.