"giữ trinh tiết" tiếng Trung là 守身如玉 (shǒu shēn rú yù)
“giữ trinh tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shǒu shēn rú yù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수신여옥
susinyeook · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giữ gìn sự trong sạch; bảo vệ phẩm hạnh; giữ trinh tiết
Từng chữ: 守 (thú) 身 (thân) 如 (như) 玉 (ngọc)
Cách nói khác: 守身 shǒu shēn · 수신;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.