AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giữ nóng" tiếng Trung là 保温 (bǎo wēn), tiếng Nhật 保温

“giữ nóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保温 phồn thể 保溫

bǎo wēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보온
boon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

保温
ほおん · từ thông dụng

Nghĩa: giữ nóng; bảo quản nhiệt

Từng chữ: 保 (bảo) 溫 (ôn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.