"giữ cảm xúc trong lòng" tiếng Trung là 隐忍不发 (yǐn rěn bù fā)
“giữ cảm xúc trong lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
隐忍不发
phồn thể 隱忍不發
yǐn rěn bù fā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giữ cảm xúc trong lòng; kiềm chế cảm xúc
Từng chữ: 隱 (ẩn) 忍 (nhẫn) 不 (không) 發 (phát)
Cách nói khác: 隐忍不言 yǐn rěn bù yán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.