AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giữ bí mật thiếu sót" tiếng Trung là 讳疾忌医 (huì jí jì yī)

“giữ bí mật thiếu sót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

讳疾忌医 phồn thể 諱疾忌醫

huì jí jì yī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giấu bệnh sợ chữa (thành ngữ); nghĩa bóng: che giấu khuyết điểm để tránh phê bình; giữ bí mật thiếu sót; từ chối lắng nghe lời khuyên

Từng chữ: 諱 (huý) 疾 (tật) 忌 (kị) 醫 (y)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.