AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giọt sương" tiếng Trung là 露珠 (lù zhū)

“giọt sương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

露珠

lù zhū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giọt sương

Từng chữ: 露 (lộ) 珠 (châu)

Cách nói khác: 霭滴 ǎi dī · 애적; 水珠 shuǐ zhū · 수주;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.