AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giọt mưa" tiếng Trung là 雨滴 (yǔ dī)

“giọt mưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

雨滴

yǔ dī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

우적
ujeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

雨滴
うてき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: giọt mưa

Từng chữ: 雨 (vũ) 滴 (nhích)

Cách nói khác: 掉点儿 diào diǎn r · 도점아;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.