AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giọng vũ hán" tiếng Trung là 汉腔 (Hàn qiāng)

“giọng vũ hán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汉腔 phồn thể 漢腔

Hàn qiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

한강
hangang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giọng Vũ Hán

Từng chữ: 漢 (hán) 腔 (xoang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.