"giọng lạ" tiếng Trung là 怪腔怪调 (guài qiāng guài diào)
“giọng lạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
怪腔怪调
phồn thể 怪腔怪調
guài qiāng guài diào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
괴강괴조
goeganggoejo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giọng lạ; cách nói hoặc hát kỳ quặc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.