"giòn" tiếng Trung là 脆 (cuì)
“giòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
cuì
Âm Hán Hàn của chữ
취
chwi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giòn; mỏng manh; rộp ràng; giọng rõ ràng và to
Từng chữ: 脆 (thúy)
Cách nói khác: 薄脆 báo cuì · 박취; 毳 cuì; 脆脆 cuì cuì · 취취; 酥 sū; 清脆 qīng cuì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.