AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giỏi tranh luận" tiếng Trung là 善辩 (shàn biàn)

“giỏi tranh luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

善辩 phồn thể 善辯

shàn biàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lưu loát; giỏi tranh luận

Từng chữ: 善 (thiện) 辯 (biện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.