AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giới thiệu vào" tiếng Trung là 导入 (dǎo rù), tiếng Nhật 導入

“giới thiệu vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

导入 phồn thể 導入

dǎo rù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도입
doip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

導入
どうにゅう · từ thông dụng

Nghĩa: giới thiệu vào; dẫn vào; hướng dẫn vào; nhập (dữ liệu)

Từng chữ: 導 (đạo) 入 (nhập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.