AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giới phụ nữ" tiếng Trung là 半边天 (bàn biān tiān)

“giới phụ nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

半边天 phồn thể 半邊天

bàn biān tiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반변천
banbyeoncheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữ

Từng chữ: 半 (bán) 邊 (biên) 天 (thiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.