AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giới học thuật" tiếng Trung là 学界 (xué jiè), tiếng Nhật 学界

“giới học thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

学界 phồn thể 學界

xué jiè · Hán Việt: học giới

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

학계
hakgye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

学界
がっかい · từ thông dụng

Nghĩa: giới học thuật; giới học giả; học giới

Từng chữ: 學 (học) 界 (giới)

Cách nói khác: 学术界 xué shù jiè; 教育界 jiào yù jiè;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.