"giới hạn vào" tiếng Trung là 定格 (dìng gé)
“giới hạn vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dìng gé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정격
jeonggyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
定格
ていかく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cố định; giới hạn vào; đóng băng khung hình; dừng chuyển động (làm phim)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.