"giới hạn" tiếng Trung là 限 (xiàn)
“giới hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiàn
Âm Hán Hàn của chữ
한
han · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
限
きり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn; ràng buộc
Từng chữ: 限 (hạn)
Cách nói khác: 局限 jú xiàn · 국한; 极限 jí xiàn · 극한; 界线 jiè xiàn · 계선; 边际 biān jì · 변제; 局限性 jú xiàn xìng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.