AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giới động vật" tiếng Trung là 动物界 (dòng wù jiè)

“giới động vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

动物界 phồn thể 動物界

dòng wù jiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동물계
dongmulgye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

動物界
どうぶつかい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: giới động vật

Từng chữ: 動 (động) 物 (vật) 界 (giới)

Cách nói khác: 后生动物 hòu shēng dòng wù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.